sợi xoắn

sợi xoắn

Một con ốc sên đang bò để lộ ra sợi xoắn trên vỏ của nó.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sợi dạng cuộn, xoắn lại: "sợi xoắn" chỉ một cấu trúc dạng sợi dài được quấn hoặc xoắn quanh một trục, tạo thành hình lò xo hoặc xoắn ốc.
    • Trong sinh học (động vật học): "sợi xoắn" một thuật ngữ chuyên ngành, dùng để chỉ một cấu trúc sợi xoắn ốc trong cơ thể động vật, đặc biệt các loài đơn bào, tương ứng với thuật ngữ "spironème" trong tiếng Pháp.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Sợi xoắn này được làm từ kim loại mềm, có thể co giãn tốt. (Sợi dây quấn thành vòng xoắn ốc, tính đàn hồi.)
    • Trong kính hiển vi, các nhà khoa học quan sát thấy sợi xoắn bên trong tế bào. (Cấu trúc xoắn ốc xuất hiện trong tế bào động vật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sợi xoắn kép": cấu trúc hai sợi xoắn vào nhau, thường dùng trong sinh học phân tử để chỉ phân tử ADN.
    • ADN dạng sợi xoắn kép nổi tiếng. (Cấu trúc hai chuỗi xoắn ốc quấn quanh nhau.)
  • "Sợi xoắn đơn": cấu trúc một sợi xoắn ốc đơn lẻ.
    • Một số virus bộ gen dạng sợi xoắn đơn. (Chỉ một chuỗi xoắn ốc.)
Biến thể từ gần giống
  • Xoắn (động từ): hành động quấn, vặn thành vòng.
    • ấy xoắn sợi dây thừng để làm chắc hơn. (Hành động vặn dây.)
  • Sợi (danh từ): vật dài, mảnh, như sợi chỉ, sợi tóc.
    • Sợi len này rất mềm. (Một đoạn len dài.)
  • Cuộn xoắn (danh từ): vật thể dạng xoắn ốc, tương tự sợi xoắn nhưng thường chỉ vật thể lớn hơn.
Từ đồng nghĩa
  • Sợi xoắn ốc: sợi hình dạng giống lò xo.
  • Dây xoắn: dây được quấn vòng quanh trục.
  • Cấu trúc xoắn: dạng hình học xoắn vòng.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "sợi xoắn". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh khoa học, cụm từ "sợi xoắn kép" thường được nhắc đến như một biểu tượng của cấu trúc ADN.